祑磈

zhì wěi

Pinyin: zhì wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.石块。 2.高低不平貌。

Cấu tạo: 祑 + 磈

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.石块。 2.高低不平貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磈仄 · 磈垒 · 磈壘 · 磈岭 · 磈岸 · 磈嵚 · 磈氏 · 磈湾