祑击

zhì jī

Pinyin: zhì jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.撞击; 冲击。

Cấu tạo: 祑 + 擊 (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.撞击; 冲击。

Từ liên quan

Gần nghĩa

击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发