祑砢

zhì kē

Pinyin: zhì kē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"礌砢"。 2.树木多节。亦喻人才卓越。 3.众多委积貌。 4.形容心地光明,举止洒脱。

Cấu tạo: 祑 + 砢

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"礌砢"。 2.树木多节。亦喻人才卓越。 3.众多委积貌。 4.形容心地光明,举止洒脱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

砢碜 · 砢硪 · 砢确 · 砢確 · 砢磨 · 砢礧 · 砢祑 · 砢麼