祑石

zhì shí

Pinyin: zhì shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"礌石"。 2.古代作战时从高处下投以打击敌人的石头。

Cấu tạo: 祑 + 石 (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"礌石"。 2.古代作战时从高处下投以打击敌人的石头。

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢