祑硠

zhì láng

Pinyin: zhì láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"礌硠"。 2.大声。

Cấu tạo: 祑 + 硠

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"礌硠"。 2.大声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

硠硠 · 硠磕 · 硠祃 · 祑■ · 祑具 · 祑击 · 祑石 · 祑砢