动中竨要

dòng zhōng zhe yào

Pinyin: dòng zhōng zhe yào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

动常常,动不动。中切中,打中。竨空处、中空。要要害。要引申为要害、关键。常常切中要害或抓住问题的关键。

Cấu tạo: 動 (động) + 中 (trung) + 竨 + 要 (yếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动常常,动不动。中切中,打中。竨空处、中空。要要害。要引申为要害、关键。常常切中要害或抓住问题的关键。

Từ liên quan

Gần nghĩa

动中肯綮 · 动中窾要