空竨 kōng diào Pinyin: kōng diào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.洞穴。 Cấu tạo: 空 (không) + 竨Pinyinkōng diàoCấu tạo空 + 竨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.洞穴。 Từ liên quan Gần nghĩa空中 · 空乏 · 空乘 · 空位 · 空余 · 空值 · 空儿 · 空军