隙竨

xì diào

Pinyin: xì diào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.空处﹐孔穴。

Cấu tạo: 隙 (khích) + 竨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.空处﹐孔穴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

隙地 · 隙孔 · 隙缝 · 隙遊塵 · 隙仇 · 隙会 · 隙光 · 隙坏