粽粑

TỐNG BA

Hán Việt: TỐNG BA

Tổng quan

bánh chưng; bánh tét; bánh ú

Cấu tạo: 糉 (tống) + 粑

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh tét/bánh ú
  • VietPhrases bánh tét; bánh ú

Từ liên quan

Gần nghĩa

粑粑 · 粽叶 · 粽子 · 粽钩 · 粑粑頭 · 粽1. · 粽2. · 粽葉