蕎粑

qiáo bā

Pinyin: qiáo bā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"荞巴"。

Cấu tạo: 蕎 (kiều) + 粑

Từ liên quan

Gần nghĩa

粑粑 · 蕎麥 · 粑粑頭 · 荞丝 · 荞头 · 荞巴 · 荞面 · 蕎巴