羪毯 yang tǎn Pinyin: yang tǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.毛毯。 Cấu tạo: 羪 + 毯 (thảm)Pinyinyang tǎnCấu tạo羪 + 毯 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.毛毯。 Từ liên quan Gần nghĩa毯子 · 毯制法 · 毯布 · 毯鲨 · 羪宾 · 羪帐 · 羪帻 · 羪幕