羪幙

yang mù

Pinyin: yang mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"羪幕"。

Cấu tạo: 羪 + 幙

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"羪幕"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

羪宾 · 羪帐 · 羪帻 · 羪幕 · 羪庭 · 羪毯 · 羪绣 · 羪茵