羪帻

yang zé

Pinyin: yang zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.毛织物制的头巾。

Cấu tạo: 羪 + 幘 (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛织物制的头巾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帻巾 · 帻梁 · 幘巾 · 幘梁 · 羪宾 · 羪帐 · 羪幕 · 羪幙