羪绣 yang xiù Pinyin: yang xiù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.绣花毛毡。 Cấu tạo: 羪 + 繡 (tú)Pinyinyang xiùCấu tạo羪 + 繡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.绣花毛毡。 Từ liên quan Gần nghĩa繡佛 · 繡像 · 繡口 · 繡球 · 繡閣 · 绣像 · 绣墩 · 绣帷