薯莨綢 shǔ liáng chóu·thự lang trù Hán Việt: thự lang trù · Pinyin: shǔ liáng chóu Tổng quan the Hương Vân 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即拷绸。 Cấu tạo: 薯 (thự) + 莨 (lang) + 綢 (trù)Pinyinshǔ liáng chóuHán Việtthự lang trùTừ loạidanhCấu tạo薯 + 莨 + 綢 · thự + lang + trù nghĩa thành phần: thự + lang + trù Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vải củ nâu Từ liên quan Gần nghĩa莨綢 · 莨绸 · 薯莨