殽蔌 xiáo sù·hào tốc Hán Việt: hào tốc · Pinyin: xiáo sù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.肉食和蔬菜。 Cấu tạo: 殽 (hào) + 蔌 (tốc)Pinyinxiáo sùHán Việthào tốcCấu tạo殽 + 蔌 · hào + tốc nghĩa thành phần: hào + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.肉食和蔬菜。 Từ liên quan Gần nghĩa蔌蔌 · 殽1. · 殽2. · 殽乱 · 殽亂 · 殽函 · 殽列 · 殽异