彔蔌

lục tốc

Hán Việt: lục tốc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 录 (lục) + 蔌 (tốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

录下 · 录供 · 录像 · 录入 · 录共 · 录制 · 录取 · 录屏