樸蔌 phác tốc Hán Việt: phác tốc Tổng quan Cấu tạo: 朴 (phác) + 蔌 (tốc)Hán Việtphác tốcCấu tạo朴 + 蔌 · phác + tốc nghĩa thành phần: phác + tốc Từ liên quan Gần nghĩa朴刀 · 朴厚 · 朴子 · 朴学 · 朴实 · 朴直 · 朴硝 · 朴素