蚺膽

rán dǎnnhiêm đảm

Hán Việt: nhiêm đảm · Pinyin: rán dǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蚺蛇胆"。

Cấu tạo: 蚺 (nhiêm) + 膽 (đảm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

膽兒 · 膽力 · 膽囊 · 胆壮 · 膽大 · 膽子 · 膽寒 · 膽小