蜉蝣类

phù du loại

Hán Việt: phù du loại

Tổng quan

phù du (làm) mồi câu, vịt đực, (xem) duck, (xem) duck (động vật học) con phù du

Cấu tạo: 蜉 (phù) + 蝣 (du) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phù du

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜉蝣 · 蜉蝣岛 · 蜉蝣島 · 蜉蝣目 · 蜉蝣羽 · 蜉蝣撼树 · 蜉蝣撼大树 · 蜉蝣撼大樹