蜉蝣岛

fú yóu dǎophù du đảo

Hán Việt: phù du đảo · Pinyin: fú yóu dǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.岛名。在山东省莱州市。俗称芙蓉岛。

Cấu tạo: 蜉 (phù) + 蝣 (du) + 島 (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.岛名。在山东省莱州市。俗称芙蓉岛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜉蝣类 · 蜉蝣 · 蜉蝣島 · 蜉蝣目 · 蜉蝣羽 · 蜉蝣撼树 · 蜉蝣撼大树 · 蜉蝣撼大樹