洞螈

dòng yuánđỗng nguyên

Hán Việt: đỗng nguyên · Pinyin: dòng yuán

Tổng quan

olm (Proteus anguinus)

Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 螈 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỳ giông hang
  • Tần suất từ olm (Proteus anguinus)

Eng

  • Cihui olm (Proteus anguinus)
  • Tần suất từ olm (Proteus anguinus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

洞上 · 洞下 · 洞中 · 洞入 · 洞口 · 洞天 · 洞头 · 洞子