kèn

Pinyin: kèn

Tổng quan

đường may bên sườn của áo trên

抬裉 · 擡裉 · 裉节 · 裉节儿 · 衣裉 · 衫裉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkèn
Quảng Đôngkang3
Chú âmㄎㄣˋ
Hán ngữ Trung cổkhonh

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 衣服在腋下的接縫處。如把此接縫處縫上稱為「煞裉」,而上衣從肩頭到腋下的尺寸稱為「抬裉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裉 上衣在腋下的接缝部分 身上穿着缕金百蝶穿花大红洋窄裉袄。--《红楼梦》 又如抬裉(上衣从肩头到腋下的尺寸);煞裉(把裉缝上) 裉(褃)kèn衣服腋下前后相连的部分杀~(缝裉)。抬~(衣服由肩至腋下的宽度)。

Eng

  • CC-CEDICT side seam in an upper garment

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 褃 · 褃 · 褃