裉节

KHẲNG TIẾT

Hán Việt: KHẲNG TIẾT

Tổng quan

Cấu tạo: 裉 + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời điểm then chốt
  • Biên soạn critical juncture/moment

Eng

  • Cihui 裉節 ènjié n. <coll.> critical juncture/moment

Từ liên quan

Gần nghĩa

節下 · 節令 · 節儉 · 節制 · 節勞 · 節哀 · 節奏 · 節女