衣裉 Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 裉Cấu tạo衣 + 裉 Từ liên quan Gần nghĩa衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨 · 衣品 · 衣商 · 衣囊 · 衣夹