抬裉 tái kèn·ĐÀI KHẲNG Hán Việt: ĐÀI KHẲNG · Pinyin: tái kèn Tổng quan nách áo 新华 · Tân Hoa Đại lục 抬肩。 Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 裉Pinyintái kènHán ViệtĐÀI KHẲNGTừ loạidanhCấu tạo抬 + 裉 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nách áoVietPhrases nách áoMainlandTân Hoa Tự Điển 抬肩。 Từ liên quan Gần nghĩa抬举 · 抬升 · 抬头 · 抬愛 · 抬显 · 抬杠 · 抬爱 · 抬盒