裉节儿

KHẲNG TIẾT NHÂN

Hán Việt: KHẲNG TIẾT NHÂN

Tổng quan

Cấu tạo: 裉 + 節 (tiết) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời điểm then chốt
  • Biên soạn ►See kènjié

Eng

  • Cihui 裉節兒 ènjiér ►See kènjié
  • Tần suất từ ►See kènjié

Từ liên quan

Gần nghĩa

节儿 · 裉节