擡裉 ĐÀI KHẲNG Hán Việt: ĐÀI KHẲNG Tổng quan nách áo Cấu tạo: 擡 (đài) + 裉Hán ViệtĐÀI KHẲNGCấu tạo擡 + 裉 Từ liên quan Gần nghĩa擡升 · 擡愛 · 擡杠 · 擡盒 · 擡秤 · 擡肩 · 擡舉 · 擡頭