曝褌 bộc côn Hán Việt: bộc côn Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 裈 (côn)Hán Việtbộc cônCấu tạo曝 + 裈 · bộc + côn nghĩa thành phần: bộc + côn Từ liên quan Gần nghĩa曝光 · 曝尸 · 曝晒 · 曝露 · 曝顋 · 曝光的 · 曝光表 · 曝光计