褌褶 côn điệp Hán Việt: côn điệp Tổng quan Cấu tạo: 裈 (côn) + 褶 (điệp)Hán Việtcôn điệpCấu tạo裈 + 褶 · côn + điệp nghĩa thành phần: côn + điệp Từ liên quan Gần nghĩa褶合 · 褶子 · 褶带 · 褶曲 · 褶皱 · 褶积 · 褶裙 · 褶襞