踨蹐不安 jú jí bù ān Pinyin: jú jí bù ān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容恐惧不安。 Cấu tạo: 踨 + 蹐 (tích) + 不 (bất) + 安 (an)Pinyinjú jí bù ānCấu tạo踨 + 蹐 + 不 + 安 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容恐惧不安。 Từ liên quan Gần nghĩa不安于室 · 不安其室 · 不安于位 · 不安全地 · 不安全性 · 不安全感 · 不安全的 · 不安好心