蹐地踨天

jí dì jú tiān

Pinyin: jí dì jú tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容戒慎小心。

Cấu tạo: 蹐 (tích) + 地 (địa) + 踨 + 天 (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容戒慎小心。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹐地跼天 · 踨天促地 · 蹐地局天 · 踨天蹐地