踨促 zōng cù Pinyin: zōng cù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 同‘局促 ’。 Cấu tạo: 踨 + 促 (xúc)Pinyinzōng cùCấu tạo踨 + 促 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同‘局促 ’。 Từ liên quan Gần nghĩa促使 · 促动 · 促坐 · 促声 · 促席 · 促弦 · 促成 · 促拍