踣銕 Tổng quan Cấu tạo: 踣 (phấu) + 銕Cấu tạo踣 + 銕 Từ liên quan Gần nghĩa踣坠 · 踣墜 · 踣尸 · 踣弊 · 踣斃 · 踣毙 · 踣河 · 踣籍