棠銕 Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 銕Cấu tạo棠 + 銕 Từ liên quan Gần nghĩa棠梨 · 棠棣 · 棠华 · 棠干 · 棠戶 · 棠户 · 棠政 · 棠树