陁陊

tuó duò

Pinyin: tuó duò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.崩塌。

Cấu tạo: 陁 + 陊

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.崩塌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

陁1. · 陁2. · 陁堵 · 陁崩 · 陁那 · 陁靡 · 陊剝 · 陊剥