陁堵 tuó dǔ Pinyin: tuó dǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.崩毁倒塌。 Cấu tạo: 陁 + 堵 (đổ)Pinyintuó dǔCấu tạo陁 + 堵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.崩毁倒塌。 Từ liên quan Gần nghĩa堵住 · 堵击 · 堵口 · 堵嘴 · 堵噎 · 堵塞 · 堵墙 · 堵心