靧
hối
Hán Việt: hối · Pinyin: huì
Tổng quan
wash face
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huì |
|---|---|
| Hán Việt | hối |
| Quảng Đông | fui3 |
| Nhật Bản | KAI |
| Chú âm | ㄏㄨㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | huaih |
| Baxter-Sagart | qʰˤuj-s |
| Hán ngữ Thượng cổ | qʰˤuj-s |
| Phản thiết | 呼內切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 隊 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {hối} [頮].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 洗臉。《禮記.內則》:「其間面垢,燂潘請靧。」宋.陸游〈嚴州釣臺買田記〉:「自夜至旦,盥靧而出。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】荒內切【集韻】【韻會】呼內切,𠀤音悔。【玉篇】洗面也。與頮同。【集韻】本作沬。洒面也。【禮·內則】面垢燂潘淸靧。又【玉藻】沐稷而靧梁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 頮 · 𫖃 · 頮