靧浴

huì yùhối dục

Hán Việt: hối dục · Pinyin: huì yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洗澡。

Cấu tạo: 𫖃 (hối) + 浴 (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗澡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浴主 · 浴佛 · 浴像 · 浴场 · 浴堂 · 浴室 · 浴巾 · 浴帘