磨兜韐 mó dōu gé Pinyin: mó dōu gé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"磨兜坚"。 Cấu tạo: 磨 (ma) + 兜 (đâu) + 韐Pinyinmó dōu géCấu tạo磨 + 兜 + 韐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磨兜坚"。 Từ liên quan Gần nghĩa磨兜坚 · 磨兜堅 · 磨兜鞬 · 兜韐