踢韐 tī gé Pinyin: tī gé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.踢毽子。 Cấu tạo: 踢 (thích) + 韐Pinyintī géCấu tạo踢 + 韐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.踢毽子。 Từ liên quan Gần nghĩa踢开 · 踢拳 · 踢掉 · 踢爆 · 踢球 · 踢翻 · 踢者 · 踢腾