pán

Pinyin: pán

Tổng quan

thuộc da, làm mềm

韖厉 · 韖囊 · 韖带 · 韖帨 · 韖章 · 韖组 · 韖绣 · 韖缨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpán
Quảng Đôngjau5
Chú âmㄆㄢˊ
Hán ngữ Trung cổnjux

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韖pán 1.古代男子束衣的腰带,革制,常用佩玉饰◇也指一般腰带。 2.古人佩以盛手巾细物的小囊。 3.马腹大带。参见"韖缨"。

Eng

  • CC-CEDICT tan, soften

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】忍九切,音蹂。韌也。

Tự hình

  • Khải thư