韖组 rǒu zǔ Pinyin: rǒu zǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.精美的带子。 Cấu tạo: 韖 + 組 (tổ)Pinyinrǒu zǔCấu tạo韖 + 組 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.精美的带子。 Từ liên quan Gần nghĩa組合 · 組員 · 組哨 · 組態 · 組歌 · 組畫 · 組稿 · 組織