韖囊 rǒu náng Pinyin: rǒu náng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.革制的囊。古人用以盛手巾细物。 2.革制的囊。古代职官用以盛印绶。北魏后,以其不同绣饰表示官阶。 Cấu tạo: 韖 + 囊 (nang)Pinyinrǒu nángCấu tạo韖 + 囊 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.革制的囊。古人用以盛手巾细物。 2.革制的囊。古代职官用以盛印绶。北魏后,以其不同绣饰表示官阶。 Từ liên quan Gần nghĩa囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚