韖缨 rǒu yīng Pinyin: rǒu yīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代天子诸侯或显贵者挽马的带饰。 Cấu tạo: 韖 + 纓 (anh)Pinyinrǒu yīngCấu tạo韖 + 纓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代天子诸侯或显贵者挽马的带饰。 Từ liên quan Gần nghĩa纓子 · 纓帽 · 缨子 · 缨帽 · 缨翅目 · 纓佩 · 纓冕 · 纓冠