韖章

rǒu zhāng

Pinyin: rǒu zhāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.繁缛华丽的辞章。

Cấu tạo: 韖 + 章 (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁缛华丽的辞章。

Từ liên quan

Gần nghĩa

章丘 · 章则 · 章动 · 章句 · 章台 · 章奏 · 章子 · 章安