韖带

rǒu dài

Pinyin: rǒu dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皮制的大带,为古代官员的服饰。

Cấu tạo: 韖 + 帶 (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮制的大带,为古代官员的服饰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动