頾蹙

zī cù

Pinyin: zī cù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓皱眉头。语本《孟子.梁惠王下》"举疾首蹙頾而相告。"

Cấu tạo: 頾 + 蹙 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓皱眉头。语本《孟子.梁惠王下》"举疾首蹙頾而相告。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹙眉 · 蹙額 · 蹙额 · 蹙1. · 蹙2. · 蹙促 · 蹙偪 · 蹙击