灸頾

jiǔ zī

Pinyin: jiǔ zī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以艾炷灸灼鼻梁。

Cấu tạo: 灸 (cứu) + 頾

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以艾炷灸灼鼻梁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

灸法 · 灸刺 · 灸发 · 灸客 · 灸师 · 灸師 · 灸术 · 灸治