塌頾 tā zī Pinyin: tā zī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.低头。 Cấu tạo: 塌 (tháp) + 頾Pinyintā zīCấu tạo塌 + 頾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.低头。 Từ liên quan Gần nghĩa塌下 · 塌台 · 塌实 · 塌心 · 塌房 · 塌方 · 塌架 · 塌秧